非机动车
[fēi jī dòng chē] [非 机 动 车]
phương tiện không cơ giới
非机动车 đọc là fēi jī dòng chē, nghĩa là phương tiện không cơ giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi jī dòng chē] [非 机 动 车]
phương tiện không cơ giới
非机动车 (fēi jī dòng chē) nghĩa là phương tiện không cơ giới.
Viết lần lượt từng chữ 非, 机, 动, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.