韩国银行
[hán guó yín háng] [韩 国 银 行]
Ngân hàng Hàn Quốc
韩国银行 đọc là hán guó yín háng, nghĩa là Ngân hàng Hàn Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán guó yín háng] [韩 国 银 行]
Ngân hàng Hàn Quốc
韩国银行 (hán guó yín háng) nghĩa là Ngân hàng Hàn Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 韩, 国, 银, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.