项上人头
[xiàng shàng rén tóu] [项 上 NHÂN 头]
đầu; cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)
项上人头 đọc là xiàng shàng rén tóu, nghĩa là đầu; cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàng shàng rén tóu] [项 上 NHÂN 头]
đầu; cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)
项上人头 (xiàng shàng rén tóu) nghĩa là đầu; cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng).
Viết lần lượt từng chữ 项, 上, 人, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.