预备役军人
[yù bèi yì jūn rén] [预 备 役 军 NHÂN]
quân nhân dự bị
预备役军人 đọc là yù bèi yì jūn rén, nghĩa là quân nhân dự bị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yù bèi yì jūn rén] [预 备 役 军 NHÂN]
quân nhân dự bị
预备役军人 (yù bèi yì jūn rén) nghĩa là quân nhân dự bị.
Viết lần lượt từng chữ 预, 备, 役, 军, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.