风瘫
[fēng tān] [风 瘫]
bị liệt
风瘫 đọc là fēng tān, nghĩa là bị liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
风瘫 (fēng tān) nghĩa là bị liệt.
Viết lần lượt từng chữ 风, 瘫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.