飞机云
[fēi jī yún] [飞 机 云]
vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay
飞机云 đọc là fēi jī yún, nghĩa là vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi jī yún] [飞 机 云]
vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay
飞机云 (fēi jī yún) nghĩa là vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay.
Viết lần lượt từng chữ 飞, 机, 云 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.