飞机场
[fēi jī chǎng] [飞 机 场]
sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng; lượng từ: 处 (chù)
飞机场 đọc là fēi jī chǎng, nghĩa là sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi jī chǎng] [飞 机 场]
sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng; lượng từ: 处 (chù)
飞机场 (fēi jī chǎng) nghĩa là sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng.
Viết lần lượt từng chữ 飞, 机, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.