飞机舱门
[fēi jī cāng mén] [飞 机 舱 门]
cửa khoang máy bay
飞机舱门 đọc là fēi jī cāng mén, nghĩa là cửa khoang máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi jī cāng mén] [飞 机 舱 门]
cửa khoang máy bay
飞机舱门 (fēi jī cāng mén) nghĩa là cửa khoang máy bay.
Viết lần lượt từng chữ 飞, 机, 舱, 门 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.