XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

飞机舱门 đọc là fēi jī cāng mén, nghĩa là cửa khoang máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 飞机舱门

飞机舱门 nghĩa là gì?

飞机舱门 (fēi jī cāng mén) nghĩa là cửa khoang máy bay.

Cách viết 飞机舱门 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 飞, 机, 舱, 门 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.