飞身翻腾
[fēi shēn fān téng] [飞 身 翻 腾]
nhào lộn trên không
飞身翻腾 đọc là fēi shēn fān téng, nghĩa là nhào lộn trên không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi shēn fān téng] [飞 身 翻 腾]
nhào lộn trên không
飞身翻腾 (fēi shēn fān téng) nghĩa là nhào lộn trên không.
Viết lần lượt từng chữ 飞, 身, 翻, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.