马六甲海峡
[mǎ liù jiǎ hǎi xiá] [马 六 甲 海 峡]
Eo biển Malacca
马六甲海峡 đọc là mǎ liù jiǎ hǎi xiá, nghĩa là Eo biển Malacca. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ liù jiǎ hǎi xiá] [马 六 甲 海 峡]
Eo biển Malacca
马六甲海峡 (mǎ liù jiǎ hǎi xiá) nghĩa là Eo biển Malacca.
Viết lần lượt từng chữ 马, 六, 甲, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.