马蹄星云
[mǎ tí xīng yún] [马 蹄 星 云]
Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17
马蹄星云 đọc là mǎ tí xīng yún, nghĩa là Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ tí xīng yún] [马 蹄 星 云]
Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17
马蹄星云 (mǎ tí xīng yún) nghĩa là Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17.
Viết lần lượt từng chữ 马, 蹄, 星, 云 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.