马蹄铁 đọc là mǎ tí tiě, nghĩa là móng ngựa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 马蹄铁
马蹄铁 nghĩa là gì?
马蹄铁 (mǎ tí tiě) nghĩa là móng ngựa.
Cách viết 马蹄铁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 马, 蹄, 铁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.