马达
[mǎ dá] [马 达]
động cơ (từ mượn)
马达 đọc là mǎ dá, nghĩa là động cơ (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
马达 (mǎ dá) nghĩa là động cơ (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 马, 达 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 步进马达 (bù jìn mǎ dá) – động cơ bước; 马达加斯加 (mǎ dá jiā sī jiā) – Madagascar; 马达加斯加岛 (mǎ dá jiā sī jiā dǎo) – Madagascar.