骨头架子
[gǔ tou jià zi] [骨 头 架 子]
bộ xương; người gầy trơ xương; chỉ còn da bọc xương
骨头架子 đọc là gǔ tou jià zi, nghĩa là bộ xương; người gầy trơ xương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ tou jià zi] [骨 头 架 子]
bộ xương; người gầy trơ xương; chỉ còn da bọc xương
骨头架子 (gǔ tou jià zi) nghĩa là bộ xương; người gầy trơ xương.
Viết lần lượt từng chữ 骨, 头, 架, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.