XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

高山兀鹫 đọc là gāo shān wù jiù, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 高山兀鹫

高山兀鹫 nghĩa là gì?

高山兀鹫 (gāo shān wù jiù) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis).

Cách viết 高山兀鹫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 高, 山, 兀, 鹫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.