鸡蛋果
[jī dàn guǒ] [鸡 蛋 果]
quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)
鸡蛋果 đọc là jī dàn guǒ, nghĩa là quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī dàn guǒ] [鸡 蛋 果]
quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)
鸡蛋果 (jī dàn guǒ) nghĩa là quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis).
Viết lần lượt từng chữ 鸡, 蛋, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.