鸣不平
[míng bù píng] [鸣 BẤT 平]
lên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng
鸣不平 đọc là míng bù píng, nghĩa là lên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng bù píng] [鸣 BẤT 平]
lên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng
鸣不平 (míng bù píng) nghĩa là lên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng.
Viết lần lượt từng chữ 鸣, 不, 平 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.