麻俐 đọc là má li, nghĩa là nhanh nhẹn; linh hoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 麻俐
麻俐 nghĩa là gì?
麻俐 (má li) nghĩa là nhanh nhẹn; linh hoạt.
Cách viết 麻俐 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 麻, 俐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.