黄色炸药
[huáng sè zhà yào] [黄 色 炸 药]
trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3
黄色炸药 đọc là huáng sè zhà yào, nghĩa là trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng sè zhà yào] [黄 色 炸 药]
trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3
黄色炸药 (huáng sè zhà yào) nghĩa là trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3.
Viết lần lượt từng chữ 黄, 色, 炸, 药 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.