黑砖窑
[hēi zhuān yáo] [黑 砖 窑]
nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
黑砖窑 đọc là hēi zhuān yáo, nghĩa là nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēi zhuān yáo] [黑 砖 窑]
nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ
黑砖窑 (hēi zhuān yáo) nghĩa là nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ.
Viết lần lượt từng chữ 黑, 砖, 窑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.