一体两面[yī tǐ liǎng miàn] [一 体 两 面]Lưu từKhác(ví von) hai mặt của cùng một đồng xuChữ trong từ一yīmột体tǐcơ thể两liǎnghai面miànmặtTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên见面jiàn miànHSK 1gặp mặt一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)