一口咬定
[yī kǒu yǎo dìng] [一 口 咬 定]
khăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố
他一口咬定钱不是他拿的。
tā yì kǒu yǎo dìng qián bú shì tā ná de.Anh ta khăng khăng khẳng định tiền không phải anh lấy.
[yī kǒu yǎo dìng] [一 口 咬 定]
khăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố
他一口咬定钱不是他拿的。
tā yì kǒu yǎo dìng qián bú shì tā ná de.Anh ta khăng khăng khẳng định tiền không phải anh lấy.