一团漆黑[yī tuán qī hēi] [一 团 漆 黑]Lưu từKháctối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãnChữ trong từ一yīmột团tuántròn漆qīsơn黑hēiđenTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:黑洞洞hēi dòng dòngtối đen như mực黑咕隆咚hēi gu lōng dōngtối đen như mực伸手不见五指shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐtối đen như mực (thành ngữ)