一如往常[yī rú wǎng cháng] [一 如 往 常]Lưu từKhácnhư thường lệChữ trong từ一yīmột如rúnhư往wǎngđi (một hướng)常chángluôn luônTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)