一气之下[yī qì zhī xià] [一 气 之 下]Lưu từKháctrong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tứcChữ trong từ一yīmột气qìkhí之zhīanh下xiàxuốngTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)