一眼望去[yī yǎn wàng qù] [一 眼 望 去]Lưu từKhácxa tận chân trờiChữ trong từ一yīmột眼yǎnmắt望wàngngắm去qùđiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:极目远望jí mù yuǎn wàngxa tận chân trời