极目远望[jí mù yuǎn wàng] [极 目 远 望]Lưu từKhácxa tận chân trờiChữ trong từ极jícực kỳ目mùmắt远yuǎnxa望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng极了jí leHSK 3cực kỳ失望shī wàngHSK 4thất vọng极其jí qíHSK 4cực kỳ看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng渴望kě wàngHSK 5khao khát绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一眼望去yī yǎn wàng qùxa tận chân trời