一瞬
[yī shùn] [一 瞬]
một khoảnh khắc; rất ngắn; trong nháy mắt
那一瞬间,他的脑海一片空白。
nà yí shùn jiān, tā de nǎo hǎi yí piàn kòng bái.Khoảnh khắc ấy, đầu óc anh hoàn toàn trống rỗng.
流星划过夜空,那一瞬间美极了。
liú xīng huá guò yè kōng, nà yí shùn jiān měi jí le.Sao băng lướt qua bầu trời đêm, khoảnh khắc đó đẹp vô cùng.
汽车在一瞬间消失在拐角处。
qì chē zài yí shùn jiān xiāo shī zài guǎi jiǎo chù.Chiếc ô tô biến mất ở khúc rẽ trong chớp mắt.