一笔勾销
[yī bǐ gōu xiāo] [一 笔 勾 销]
xoá bỏ hoàn toàn
过去的恩怨就此一笔勾销。
guò qù de ēn yuàn jiù cǐ yì bǐ gōu xiāo.Mọi ân oán trong quá khứ từ nay xóa bỏ hoàn toàn.
[yī bǐ gōu xiāo] [一 笔 勾 销]
xoá bỏ hoàn toàn
过去的恩怨就此一笔勾销。
guò qù de ēn yuàn jiù cǐ yì bǐ gōu xiāo.Mọi ân oán trong quá khứ từ nay xóa bỏ hoàn toàn.