一线之间[yī xiàn zhī jiān] [一 线 之 间]Lưu từKháccách nhau gang tấc; ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tếChữ trong từ一yīmột线xiànchỉ之zhīanh间jiāngianTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)