一觉醒来[yī jiào xǐng lái] [一 觉 醒 来]Lưu từKhácthức dậy sau giấc ngủChữ trong từ一yīmột觉juécảm thấy醒xǐngtỉnh dậy来láiđếnTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đếnXem thêm (3)