万事亨通[wàn shì hēng tōng] [万 事 亨 通]Lưu từKhácmọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)Chữ trong từ万wànmười nghìn事shìviệc亨hēngthịnh vượng通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông万一wàn yīHSK 4phòng khi沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt打通dǎ tōngHSK 7mở lốiXem thêm (3)