万众一心[wàn zhòng yī xīn] [万 众 一 心]Lưu từKháchàng triệu người một lòng (thành ngữ); nhân dân đoàn kếtChữ trong từ万wànmười nghìn众zhòngđám đông一yīmột心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)