三件套式西装[sān jiàn tào shì xī zhuāng] [三 件 套 式 西 装]Lưu từKhácbộ vest ba mảnhChữ trong từ三sānba件jiàncái套tàoche đậy式shìloại西xīphương Tây装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giácXem thêm (3)