三元运算[sān yuán yùn suàn] [三 元 运 算]Lưu từKháctoán tử bậc ba (tin học)Chữ trong từ三sānba元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)运yùndi chuyển算suàncoi nhưTừ cùng chữ:打算dǎ suànHSK 2dự định计算jì suànHSK 3đếm总算zǒng suànHSK 5cuối cùng合算hé suànHSK 6đáng giá就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi结算jié suànHSK 6thanh toán运算yùn suànHSK 6thực hiện phép tính三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)不算bù suànHSK 7không tínhXem thêm (3)