三心二意[sān xīn èr yì] [三 心 二 意]Lưu từKhácdo dự không quyết về việc gì (thành ngữ); không toàn tâm; lưỡng lựChữ trong từ三sānba心xīntim二èrhai意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)