上星期[shàng xīng qī] [上 星 期]Lưu từKháctuần trước; tuần trước đóChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên星xīngngôi sao期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên日期rì qīHSK 1ngày thángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上周shàng zhōuHSK 2tuần trước上个星期shàng gè xīng qītuần trước