上个星期
[shàng gè xīng qī] [上 个 星 期]
tuần trước
嗯,上个星期我也去了香山。
èn, shàng gè xīng qī wǒ yě qù le xiāng shān.Ừ, tuần trước thầy cũng đã đi Hương Sơn.
Trong bài: Kể về trải nghiệm leo núi · 了 và 过上个星期你也是这样忘记的。
shàng gè xīng qī nǐ yě shì zhè yàng wàng jì de.Tuần trước em cũng quên y như thế này.
Trong bài: Tính tiền ở siêu thị mini · Phó từ 又上个星期你又把水杯忘在图书馆了。
shàng gè xīng qī nǐ yòu bǎ shuǐ bēi wàng zài tú shū guǎn le.Tuần trước cậu lại để quên bình nước ở thư viện.
Trong bài: Lại để quên đồ trên xe taxi · Phó từ 又