上流社会
[shàng liú shè huì] [上 流 社 会]
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu
他参加了一个上流社会的聚会。
tā cān jiā le yí gè shàng liú shè huì de jù huì.Anh ấy đã tham gia một bữa tiệc của giới thượng lưu.
他虽然出身普通,却一心想挤进上流社会。
tā suī rán chū shēn pǔ tōng, què yì xīn xiǎng jǐ jìn shàng liú shè huì.Dù xuất thân bình thường, anh ấy lại một lòng muốn chen chân vào giới thượng lưu.