上海体育场[shàng hǎi tǐ yù chǎng] [上 海 体 育 场]Lưu từKhácSân vận động Thượng HảiChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên海hǎibiển体tǐcơ thể育yùsinh con场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắmXem thêm (3)