上海医科大学[shàng hǎi yī kē dà xué] [上 海 医 科 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học Y khoa Thượng HảiChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên海hǎibiển医yīy học科kēngành học大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên中学zhōng xuéHSK 1trường trung họcXem thêm (3)