上海大剧院[shàng hǎi dà jù yuàn] [上 海 ĐẠI 剧 院]Lưu từKhácNhà hát lớn Thượng HảiChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên海hǎibiển大dàĐẠIto剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)院yuànsânTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên医院yī yuànHSK 1bệnh việnXem thêm (3)