上议院[shàng yì yuàn] [上 议 院]Lưu từKhácThượng viện; Nghị viện; Thượng nghị việnChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên议yìbình luận院yuànsânTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên医院yī yuànHSK 1bệnh việnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:元老院yuán lǎo yuànthượng viện参议院cān yì yuànthượng viện