元老院[yuán lǎo yuàn] [元 LÃO 院]Lưu từKhácthượng viện; thượng hội đồng; hội đồng nguyên lãoChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:上议院shàng yì yuànThượng viện参议院cān yì yuànthượng viện