参议院[cān yì yuàn] [参 议 院]Lưu từKhácthượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)Chữ trong từ参cāntham gia议yìbình luận院yuànsânTừ ghép:美国参议院měi guó cān yì yuànThượng viện Hoa KỳTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上议院shàng yì yuànThượng viện元老院yuán lǎo yuànthượng viện