美国参议院[měi guó cān yì yuàn] [美 国 参 议 院]Lưu từKhácThượng viện Hoa KỳChữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia参cāntham gia议yìbình luận院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuậtXem thêm (3)