下视
[xià shì] [下 视]
nhìn xuống từ trên cao; (nghĩa bóng) coi thường; khinh miệt
那你需要去检查一下视力,别拖太久。
nà nǐ xū yào qù jiǎn chá yí xià shì lì, bié tuō tài jiǔ.Vậy thì bạn cần đi kiểm tra thị lực một chút, đừng để lâu quá.
Trong bài: Đi đo mắt và cắt kính mới