不信任动议[bù xìn rèn dòng yì] [BẤT 信 任 动 议]Lưu từKhácnghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)Chữ trong từ不bùBẤTkhông信xìnthư任rènbổ nhiệm动dòng(cái gì đó) di chuyển议yìbình luậnTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)