不像话【不像話】
[bù xiàng huà] [BẤT 像 话]
không ra sao; quá đáng; không thể chấp nhận được
言行不合情理或不成体统
你迟到了整整一个小时,太不像话了!
nǐ chí dào le zhěng zhěng yí gè xiǎo shí, tài bú xiàng huà le!Bạn đến muộn đúng một tiếng đồng hồ, thật không ra sao cả!
[bù xiàng huà] [BẤT 像 话]
không ra sao; quá đáng; không thể chấp nhận được
言行不合情理或不成体统
你迟到了整整一个小时,太不像话了!
nǐ chí dào le zhěng zhěng yí gè xiǎo shí, tài bú xiàng huà le!Bạn đến muộn đúng một tiếng đồng hồ, thật không ra sao cả!