不列颠战役[bù liè diān zhàn yì] [BẤT 列 颠 战 役]Lưu từKhácTrận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)Chữ trong từ不bùBẤTkhông列lièsắp xếp颠diānđỉnh (đầu)战zhànchiến đấu役yìlao động cưỡng bứcTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)